Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. A15 phases
  2. a4
  3. A4-size
  4. aa
  5. AA (auto answer light)
  6. AA-one
  7. aA/cm2
  8. aaa
  9. aAcm2
  10. AAD Programming Support System (APSE)
  11. AADL (axiomatic architecture description language)
  12. AAP (Association of American Publishers)
  13. aard-wolf
  14. aardvark
  15. aardwolf
  16. AARP (Apple Address Resolution Protocol)
  17. AAS (authorized application specialist)
  18. aasmus
  19. aasvogel
  20. AATC (Automatic Air Traffic Control)

English to Vietnamese Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

AAD Programming Support System (APSE)

Kỹ thuật

- điện tử & viễn thông
  • Hệ thống trợ giúp lập trình AAD