Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. A4-size
  2. aa
  3. AA (auto answer light)
  4. AA-one
  5. aA/cm2
  6. aaa
  7. aAcm2
  8. AAD Programming Support System (APSE)
  9. AADL (axiomatic architecture description language)
  10. AAP (Association of American Publishers)
  11. aard-wolf
  12. aardvark
  13. aardwolf
  14. AARP (Apple Address Resolution Protocol)
  15. AAS (authorized application specialist)
  16. aasmus
  17. aasvogel
  18. AATC (Automatic Air Traffic Control)
  19. ab
  20. ab-

English to Vietnamese Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

AAP (Association of American Publishers)

Kỹ thuật

- toán & tin
  • hiệp hội các nhà xuất bản Hoa Kỳ