Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. a.f. (availability factor)
  2. A.h.
  3. a.m
  4. a.m.
  5. A/D conversion
  6. A/D converter
  7. A/D converter (ADC)
  8. A/F (dimension)
  9. A/m
  10. a1
  11. A15 phases
  12. a4
  13. A4-size
  14. aa
  15. AA (auto answer light)
  16. AA-one
  17. aA/cm2
  18. aaa
  19. aAcm2
  20. AAD Programming Support System (APSE)

English to Vietnamese Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

a1

Kinh tế

  • cấp A1
  • khổ giấy A1 (594 x 841 mm)