Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. a1
  2. A15 phases
  3. a4
  4. A4-size
  5. aa
  6. AA (auto answer light)
  7. AA-one
  8. aA/cm2
  9. aaa
  10. aAcm2
  11. AAD Programming Support System (APSE)
  12. AADL (axiomatic architecture description language)
  13. AAP (Association of American Publishers)
  14. aard-wolf
  15. aardvark
  16. aardwolf
  17. AARP (Apple Address Resolution Protocol)
  18. AAS (authorized application specialist)
  19. aasmus
  20. aasvogel

English to Vietnamese Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

aAcm2

Kỹ thuật

- điện lạnh
  • abampe centimét vuông