Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. aa
  2. AA (auto answer light)
  3. AA-one
  4. aA/cm2
  5. aaa
  6. aAcm2
  7. AAD Programming Support System (APSE)
  8. AADL (axiomatic architecture description language)
  9. AAP (Association of American Publishers)
  10. aard-wolf
  11. aardvark
  12. aardwolf
  13. AARP (Apple Address Resolution Protocol)
  14. AAS (authorized application specialist)
  15. aasmus
  16. aasvogel
  17. AATC (Automatic Air Traffic Control)
  18. ab
  19. ab-
  20. ab-coulomb (ab-coulomb)

English to Vietnamese Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

aard-wolf [ 'ɑ:d,wulf ]

danh từ

  • (động vật học) chó sói đất (Nam Phi)