Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. AA (auto answer light)
  2. AA-one
  3. aA/cm2
  4. aaa
  5. aAcm2
  6. AAD Programming Support System (APSE)
  7. AADL (axiomatic architecture description language)
  8. AAP (Association of American Publishers)
  9. aard-wolf
  10. aardvark
  11. aardwolf
  12. AARP (Apple Address Resolution Protocol)
  13. AAS (authorized application specialist)
  14. aasmus
  15. aasvogel
  16. AATC (Automatic Air Traffic Control)
  17. ab
  18. ab-
  19. ab-coulomb (ab-coulomb)
  20. aba

English to Vietnamese Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

aardvark

danh từ

  • (động vật) lợn đất