Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. zaibatsu
  2. zaire
  3. Zairian
  4. zambia
  5. Zambian
  6. zambo
  7. zamorphic
  8. zanily
  9. zany
  10. zap
  11. zapf dingbats
  12. zapon foil
  13. zapon lacquer
  14. ZAPP (zero assignment parallel processor)
  15. zappy
  16. zea
  17. zeal
  18. zeal for production
  19. zealot
  20. zealotic

English to Vietnamese Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

zap

danh từ

  • sự phấn khởi dạt dào

ngoại động từ

  • hạ gục

nội động từ

  • vụt đi, vọt

Kỹ thuật

  • sự sửa đổi